Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chậm rãi" (1)

chậm rãi
phát
Tiếng Anh Tính từslowly
Từ vựng của tôi
Ông ấy đi chậm rãi.
He walks slowly.

swap_horiz Từ liên quan "chậm rãi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chậm rãi" (5)

Ông ấy đi chậm rãi.
He walks slowly.
Tôi chạy lùi xe chậm rãi.
I reverse the car slowly.
Tôi de xe chậm rãi.
I reverse the car slowly.
Xe chậm rãi tiến lên.
The car slowly moves forward.
Chiếc xe đang lùi lại chậm rãi.
The car is slowly going backward.